Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: Midea、OEM
Chứng nhận: CB, ISO
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Tên sản phẩm: |
Bộ bơm nhiệt trục vít nguồn không khí hiệu suất cao MC |
Công suất làm mát: |
280kW - 1600kW (Máy nén đơn/kép) |
Công suất sưởi ấm: |
280kW - 1600kW |
COP (Làm mát): |
3,40 - 3,44 |
CSPF (Sưởi ấm): |
4,07 - 4,55 |
chất làm lạnh: |
R134a |
Hoạt động làm mát: |
Môi trường xung quanh 10°C - 48°C |
Hoạt động sưởi ấm: |
-10°C - 30°C xung quanh |
nước lạnh: |
5°C - 20°C |
Nước nóng: |
25°C - 55°C |
Nguồn điện: |
380V/3PH/50Hz |
Độ ồn: |
72-85 dB(A) |
Tên sản phẩm: |
Bộ bơm nhiệt trục vít nguồn không khí hiệu suất cao MC |
Công suất làm mát: |
280kW - 1600kW (Máy nén đơn/kép) |
Công suất sưởi ấm: |
280kW - 1600kW |
COP (Làm mát): |
3,40 - 3,44 |
CSPF (Sưởi ấm): |
4,07 - 4,55 |
chất làm lạnh: |
R134a |
Hoạt động làm mát: |
Môi trường xung quanh 10°C - 48°C |
Hoạt động sưởi ấm: |
-10°C - 30°C xung quanh |
nước lạnh: |
5°C - 20°C |
Nước nóng: |
25°C - 55°C |
Nguồn điện: |
380V/3PH/50Hz |
Độ ồn: |
72-85 dB(A) |
| Parameter | Specification |
|---|---|
| Cooling Capacity | 280kW - 1600kW (Single/Dual Compressor) |
| Heating Capacity | 280kW - 1600kW |
| COP (Cooling) | 3.40 - 3.44 |
| CSPF (Heating) | 4.07 - 4.55 |
| Refrigerant | R134a |
| Cooling Operation | 10°C - 48°C Ambient |
| Heating Operation | -10°C - 30°C Ambient |
| Chilled Water | 5°C - 20°C |
| Hot Water | 25°C - 55°C |
| Capacity Control | 25%-100% Stepless |
| Power Supply | 380V/3Ph/50Hz |
| Noise Level | 72-85 dB(A) |
| Water Side Pressure | 1.0 MPa |