| Dải Công Suất | 5.6 - 56.0 kW (1.9 - 19.0 US Tấn) |
| Nguồn Điện | 220-240V, 50Hz, 1 pha |
| Mức Áp Suất Âm Thanh | 30 - 58 dB(A) |
| Lưu Lượng Khí | 884 - 7500 m³/h |
| Kích Thước Tịnh (Dài x Cao x Rộng) | 1050-1850 x 299-580 x 750-900 mm |
| Loại Gas Lạnh | R410A / R32 |
| Áp Lực Tĩnh Ngoài | 80 - 400 Pa |
|
|
| Dải Công Suất | 5.6 - 56.0 kW (1.9 - 19.0 US Tấn) |
| Nguồn Điện | 220-240V, 50Hz, 1 pha |
| Mức Áp Suất Âm Thanh | 30 - 58 dB(A) |
| Lưu Lượng Khí | 884 - 7500 m³/h |
| Kích Thước Tịnh (Dài x Cao x Rộng) | 1050-1850 x 299-580 x 750-900 mm |
| Loại Gas Lạnh | R410A / R32 |
| Áp Lực Tĩnh Ngoài | 80 - 400 Pa |