| Dòng model | MIH-DLN18 |
| Dải công suất | 3.6 - 14.0 kW (12.3 - 47.8 kBtu/h) |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Công suất làm lạnh | 3.6 - 14.0 kW |
| Công suất sưởi | 4.0 - 16.0 kW |
| Công suất tiêu thụ làm lạnh | 16 - 140 W |
| Công suất tiêu thụ sưởi | 16 - 140 W |
| Lưu lượng gió | 424 - 2206 m³/h (7 cấp độ) |
| Mức áp suất âm thanh | 25 - 51.5 dB(A) |
| Kích thước thực tế (R×C×D) | 1069-1649×674×234 mm |
| Trọng lượng thực tế | 24.7 - 36.4 kg |
| Loại gas lạnh | R410A/R32 |
|
|
| Dòng model | MIH-DLN18 |
| Dải công suất | 3.6 - 14.0 kW (12.3 - 47.8 kBtu/h) |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Công suất làm lạnh | 3.6 - 14.0 kW |
| Công suất sưởi | 4.0 - 16.0 kW |
| Công suất tiêu thụ làm lạnh | 16 - 140 W |
| Công suất tiêu thụ sưởi | 16 - 140 W |
| Lưu lượng gió | 424 - 2206 m³/h (7 cấp độ) |
| Mức áp suất âm thanh | 25 - 51.5 dB(A) |
| Kích thước thực tế (R×C×D) | 1069-1649×674×234 mm |
| Trọng lượng thực tế | 24.7 - 36.4 kg |
| Loại gas lạnh | R410A/R32 |