| Phạm vi công suất | 2.2 - 7.1 kW (7.5 - 24.2 kBtu/h) |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Công suất làm lạnh | 2.2 - 7.1 kW |
| Công suất sưởi ấm | 2.5 - 8.0 kW |
| Lưu lượng gió | 420 - 950 m³/h (7 tốc độ) |
| Mức áp suất âm thanh | 26 - 40 dB(A) |
| Các bước cánh đảo gió | 5 bước |
| Kích thước thực (Dài × Cao × Sâu) | 1000-1200 × 160 × 500 mm |
| Loại gas lạnh | R410A/R32 |
|
|
| Phạm vi công suất | 2.2 - 7.1 kW (7.5 - 24.2 kBtu/h) |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Công suất làm lạnh | 2.2 - 7.1 kW |
| Công suất sưởi ấm | 2.5 - 8.0 kW |
| Lưu lượng gió | 420 - 950 m³/h (7 tốc độ) |
| Mức áp suất âm thanh | 26 - 40 dB(A) |
| Các bước cánh đảo gió | 5 bước |
| Kích thước thực (Dài × Cao × Sâu) | 1000-1200 × 160 × 500 mm |
| Loại gas lạnh | R410A/R32 |