| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Loại chất làm lạnh | R-410A |
| Công suất làm mát | 5 đến 20 tấn (12.000 - 60.000 BTU/h) |
| Loại máy nén | Máy nén cuộn |
| Nguồn điện | 380-415V 3Ph, 50Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Kích thước | 1200mm × 800mm × 1000mm |
| Cân nặng | 150 kg |
| Loại điều khiển | LCAC không biến tần, bật/tắt LCAC |
|
|
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Loại chất làm lạnh | R-410A |
| Công suất làm mát | 5 đến 20 tấn (12.000 - 60.000 BTU/h) |
| Loại máy nén | Máy nén cuộn |
| Nguồn điện | 380-415V 3Ph, 50Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 50°C |
| Kích thước | 1200mm × 800mm × 1000mm |
| Cân nặng | 150 kg |
| Loại điều khiển | LCAC không biến tần, bật/tắt LCAC |